shame
Nghĩa
- n. sự xấu hổ, sự nhục nhã, điều đáng tiếc
- v. làm xấu hổ, làm tủi nhục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a painful emotion resulting from an awareness of inadequacy or guilt
- n. a state of dishonor
- v. compel through a sense of shame
- v. cause to be ashamed
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- shamed
- Ngôi thứ ba số ít
- shames
- Quá khứ đơn
- shamed
- Hiện tại phân từ
- shaming
Câu ví dụ
n. sự xấu hổ, sự nhục nhã, điều đáng tiếc
It is a real shame that you couldn't join us for the weekend trip.
Thật là một điều đáng tiếc khi bạn không thể tham gia chuyến đi cuối tuần cùng chúng tôi.
v. làm xấu hổ, làm tủi nhục
His rude behavior at the party shamed his whole family.
Hành vi bất lịch sự của anh ấy tại bữa tiệc đã làm cho cả gia đình phải xấu hổ.