helpful

Nghĩa

  • adj. có ích, hữu ích, hay giúp đỡ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. providing assistance or serving a useful function

Câu ví dụ

  1. adj. có ích, hữu ích, hay giúp đỡ

    The staff at the hotel were very friendly and helpful when we asked for directions.

    Nhân viên tại khách sạn rất thân thiện và nhiệt tình giúp đỡ khi chúng tôi hỏi đường.