helpful
Nghĩa
- adj. có ích, hữu ích, hay giúp đỡ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. providing assistance or serving a useful function
Câu ví dụ
adj. có ích, hữu ích, hay giúp đỡ
The staff at the hotel were very friendly and helpful when we asked for directions.
Nhân viên tại khách sạn rất thân thiện và nhiệt tình giúp đỡ khi chúng tôi hỏi đường.