aid
Nghĩa
- n. sự trợ giúp, viện trợ, người giúp đỡ
- v. giúp đỡ, cứu trợ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a resource
- n. the activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
- n. money to support a worthy person or cause
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- aided
- Hiện tại phân từ
- aiding
- Quá khứ đơn
- aided
- Ngôi thứ ba số ít
- aids
Câu ví dụ
n. sự trợ giúp, viện trợ, người giúp đỡ
The government sent medical aid to the country after the earthquake.
Chính phủ đã gửi viện trợ y tế đến quốc gia đó sau trận động đất.
v. giúp đỡ, cứu trợ
New technology can aid students in learning foreign languages more effectively.
Công nghệ mới có thể giúp đỡ học sinh trong việc học ngoại ngữ hiệu quả hơn.