parallel

Nghĩa

  • adj. song song, tương tự
  • n. đường song song, sự tương đồng, vật ngang hàng
  • v. song song với, tương tự với, so sánh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (mathematics) one of a set of parallel geometric figures (parallel lines or planes)
  • v. be parallel to
  • v. make or place parallel to something
  • adj. being everywhere equidistant and not intersecting

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
parallels
Hiện tại phân từ
paralleling
Quá khứ đơn
parallelled
Quá khứ phân từ
parallelled

Câu ví dụ

  1. adj. song song, tương tự

    The two railway tracks run parallel to each other for several miles.

    Hai đường ray xe lửa chạy song song với nhau khoảng vài dặm.

  2. n. đường song song, sự tương đồng, vật ngang hàng

    The teacher drew a parallel between the two historical events to help us understand.

    Giáo viên đã nêu ra sự tương đồng giữa hai sự kiện lịch sử để giúp chúng tôi dễ hiểu hơn.

  3. v. song song với, tương tự với, so sánh

    His career development closely parallels that of his father.

    Sự phát triển sự nghiệp của anh ấy rất tương tự với cha mình.