glory
Nghĩa
- n. vinh quang, danh tiếng
- n. vẻ đẹp rực rỡ
- v. tự hào, hãnh diện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a state of high honor
- n. brilliant radiant beauty
- v. rejoice proudly
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- gloried
- Hiện tại phân từ
- glorying
- Ngôi thứ ba số ít
- glories
- Quá khứ phân từ
- gloried
Câu ví dụ
n. vinh quang, danh tiếng
The athlete brought glory to his country by winning the gold medal.
Vận động viên đã mang lại vinh quang cho đất nước khi giành được huy chương vàng.
n. vẻ đẹp rực rỡ
We stood on the mountain peak to admire the glory of the sunrise.
Chúng tôi đứng trên đỉnh núi để chiêm ngưỡng vẻ đẹp rực rỡ của bình minh.
v. tự hào, hãnh diện
He tends to glory in his past achievements whenever we meet.
Anh ấy có xu hướng tự hào về những thành tựu trong quá khứ mỗi khi chúng tôi gặp nhau.