assistance
Nghĩa
- n. sự giúp đỡ
- n. sự hỗ trợ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
- n. a resource
Các dạng của từ
- Số nhiều
- assistances
Câu ví dụ
n. sự giúp đỡ
Please contact the front desk if you need any assistance with your luggage.
Vui lòng liên hệ quầy lễ tân nếu bạn cần sự giúp đỡ về hành lý.
n. sự hỗ trợ
The government provides financial assistance to small businesses affected by the storm.
Chính phủ cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi cơn bão.