grade
Nghĩa
- n. cấp độ
- n. lớp học
- n. điểm số
- n. độ dốc
- v. phân loại
- v. chấm điểm
- v. xếp hạng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a relative position or degree of value in a graded group
- n. the gradient of a slope or road or other surface
- n. a degree of ablaut
- n. the height of the ground on which something stands
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- graded
- Quá khứ đơn
- graded
- Hiện tại phân từ
- grading
- Ngôi thứ ba số ít
- grades
Câu ví dụ
n. cấp độ
This meat is rated as high grade and is very expensive.
Loại thịt này được đánh giá là thuộc cấp độ cao và rất đắt tiền.
n. lớp học
My younger sister is in the fifth grade at the local primary school.
Em gái tôi đang học lớp 5 tại trường tiểu học trong khu vực.
n. điểm số
She worked very hard, so she got a good grade on the final exam.
Cô ấy đã học tập rất chăm chỉ nên nhận được điểm số cao trong kỳ thi học kỳ.
n. độ dốc
The truck struggled to drive up the steep grade of the mountain road.
Chiếc xe tải gặp khó khăn khi di chuyển lên độ dốc cao của con đường núi.
v. phân loại
Workers grade the apples by size and quality before putting them into boxes.
Công nhân phân loại táo theo kích thước và chất lượng trước khi đóng vào hộp.
v. chấm điểm
The teacher spent the whole weekend grading student essays.
Thầy giáo đã dành cả cuối tuần để chấm điểm bài luận của học sinh.