grade

Nghĩa

  • n. cấp độ
  • n. lớp học
  • n. điểm số
  • n. độ dốc
  • v. phân loại
  • v. chấm điểm
  • v. xếp hạng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a relative position or degree of value in a graded group
  • n. the gradient of a slope or road or other surface
  • n. a degree of ablaut
  • n. the height of the ground on which something stands

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
graded
Quá khứ đơn
graded
Hiện tại phân từ
grading
Ngôi thứ ba số ít
grades

Câu ví dụ

  1. n. cấp độ

    This meat is rated as high grade and is very expensive.

    Loại thịt này được đánh giá là thuộc cấp độ cao và rất đắt tiền.

  2. n. lớp học

    My younger sister is in the fifth grade at the local primary school.

    Em gái tôi đang học lớp 5 tại trường tiểu học trong khu vực.

  3. n. điểm số

    She worked very hard, so she got a good grade on the final exam.

    Cô ấy đã học tập rất chăm chỉ nên nhận được điểm số cao trong kỳ thi học kỳ.

  4. n. độ dốc

    The truck struggled to drive up the steep grade of the mountain road.

    Chiếc xe tải gặp khó khăn khi di chuyển lên độ dốc cao của con đường núi.

  5. v. phân loại

    Workers grade the apples by size and quality before putting them into boxes.

    Công nhân phân loại táo theo kích thước và chất lượng trước khi đóng vào hộp.

  6. v. chấm điểm

    The teacher spent the whole weekend grading student essays.

    Thầy giáo đã dành cả cuối tuần để chấm điểm bài luận của học sinh.