salvation

Nghĩa

  • n. sự cứu rỗi
  • n. sự giải thoát
  • n. sự cứu tinh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a means of preserving from harm or unpleasantness
  • n. the state of being saved or preserved from harm
  • n. saving someone or something from harm or from an unpleasant situation

Các dạng của từ

Số nhiều
salvations

Câu ví dụ

  1. n. sự cứu rỗi

    Many believers pray every day in the hope of finding eternal salvation.

    Nhiều tín đồ cầu nguyện mỗi ngày với hy vọng tìm thấy sự cứu rỗi vĩnh cửu.

  2. n. sự giải thoát

    For the exhausted workers, the end of the busy season felt like a true salvation.

    Đối với những công nhân đang kiệt sức, việc kết thúc mùa bận rộn giống như một sự giải thoát thực sự.

  3. n. sự cứu tinh

    The government loan proved to be the company's salvation during the economic crisis.

    Khoản vay của chính phủ đã trở thành sự cứu tinh cho công ty trong cuộc khủng hoảng kinh tế.