plea
Nghĩa
- n. lời khẩn cầu
- n. sự bào chữa
- n. lời thỉnh nguyện
- n. sự biện hộ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (law) a defendant's answer by a factual matter (as distinguished from a demurrer)
- n. an answer indicating why a suit should be dismissed
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pleas
Câu ví dụ
n. lời khẩn cầu
The victim's mother made an emotional plea on television for the return of her child.
Mẹ của nạn nhân đã đưa ra lời khẩn cầu xúc động trên truyền hình mong con mình trở về.
n. sự bào chữa
The lawyer entered a plea of not guilty on behalf of his client.
Luật sư đã đưa ra sự bào chữa vô tội thay mặt cho thân chủ của mình.
n. lời thỉnh nguyện
The villagers sent a plea to the local government for better medical facilities.
Người dân trong làng đã gửi một lời thỉnh nguyện tới chính quyền địa phương để có cơ sở y tế tốt hơn.
n. sự biện hộ
He claimed he was forced to steal the food in plea of his extreme poverty.
Anh ta tuyên bố mình buộc phải trộm thức ăn như một sự biện hộ cho hoàn cảnh cực kỳ nghèo khó.