fine

Nghĩa

  • adj. tốt
  • adj. mỏng nhẹ
  • n. tiền phạt
  • v. phạt tiền
  • adv. rất tốt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. money extracted as a penalty
  • adj. minutely precise especially in differences in meaning
  • adj. thin in thickness or diameter
  • adj. characterized by elegance or refinement or accomplishment

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
fined
Quá khứ đơn
fined
Ngôi thứ ba số ít
fines
Hiện tại phân từ
fining
So sánh hơn
finer
So sánh nhất
finest

Câu ví dụ

  1. adj. tốt

    Don't worry about me, I feel fine after taking a short nap.

    Đừng lo cho tôi, tôi cảm thấy ổn hơn sau khi chợp mắt một lúc.

  2. adj. mỏng nhẹ

    This shirt is made of fine cotton, which is perfect for hot summer days.

    Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải cotton mỏng nhẹ, rất hợp cho những ngày hè oi nóng.

  3. n. tiền phạt

    He had to pay a heavy fine for parking his car in the wrong place.

    Anh ấy đã phải nộp một khoản tiền phạt lớn vì đỗ xe sai quy định.

  4. v. phạt tiền

    The police will fine anyone who drops litter in the public park.

    Cảnh sát sẽ phạt tiền bất kỳ ai xả rác trong công viên công cộng.

  5. adv. rất tốt

    Everything is going fine with our new project so far.

    Cho đến nay, mọi thứ liên quan đến dự án mới của chúng tôi đều đang diễn ra rất tốt.