fine
Nghĩa
- adj. tốt
- adj. mỏng nhẹ
- n. tiền phạt
- v. phạt tiền
- adv. rất tốt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. money extracted as a penalty
- adj. minutely precise especially in differences in meaning
- adj. thin in thickness or diameter
- adj. characterized by elegance or refinement or accomplishment
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- fined
- Quá khứ đơn
- fined
- Ngôi thứ ba số ít
- fines
- Hiện tại phân từ
- fining
- So sánh hơn
- finer
- So sánh nhất
- finest
Câu ví dụ
adj. tốt
Don't worry about me, I feel fine after taking a short nap.
Đừng lo cho tôi, tôi cảm thấy ổn hơn sau khi chợp mắt một lúc.
adj. mỏng nhẹ
This shirt is made of fine cotton, which is perfect for hot summer days.
Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải cotton mỏng nhẹ, rất hợp cho những ngày hè oi nóng.
n. tiền phạt
He had to pay a heavy fine for parking his car in the wrong place.
Anh ấy đã phải nộp một khoản tiền phạt lớn vì đỗ xe sai quy định.
v. phạt tiền
The police will fine anyone who drops litter in the public park.
Cảnh sát sẽ phạt tiền bất kỳ ai xả rác trong công viên công cộng.
adv. rất tốt
Everything is going fine with our new project so far.
Cho đến nay, mọi thứ liên quan đến dự án mới của chúng tôi đều đang diễn ra rất tốt.