spokesman
Nghĩa
- n. người phát ngôn
- n. đại diện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a male spokesperson
Các dạng của từ
- Số nhiều
- spokesmen
Câu ví dụ
n. người phát ngôn
The government spokesman announced the new economic policies during the press conference.
Người phát ngôn của chính phủ đã thông báo các chính sách kinh tế mới trong buổi họp báo.
n. đại diện
He was chosen as the spokesman for the local community to speak with the city council.
Anh ấy được chọn làm người đại diện cho cộng đồng địa phương để làm việc với hội đồng thành phố.