holy
Nghĩa
- adj. thần thánh, linh thiêng
- n. nơi linh thiêng, vật linh thiêng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. belonging to or derived from or associated with a divine power
Các dạng của từ
- Số nhiều
- holies
- So sánh hơn
- holier
- So sánh nhất
- holiest
Câu ví dụ
adj. thần thánh, linh thiêng
The ancient cave is considered a holy place by the local villagers.
Hang động cổ kính này được người dân trong làng coi là một nơi linh thiêng.
n. nơi linh thiêng, vật linh thiêng
Only the priests were allowed to enter the holy to perform the annual ritual.
Chỉ có các vị tư tế mới được phép bước vào nơi linh thiêng để thực hiện nghi lễ hằng năm.