advice

Nghĩa

  • n. lời khuyên
  • n. thông báo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a proposal for an appropriate course of action

Câu ví dụ

  1. n. lời khuyên

    You should listen to your doctor's advice and get more rest.

    Bạn nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ và nghỉ ngơi nhiều hơn.

  2. n. thông báo

    We have just received an advice from the bank regarding our recent transaction.

    Chúng tôi vừa nhận được một thông báo từ ngân hàng về giao dịch gần đây của chúng tôi.