advice
Nghĩa
- n. lời khuyên
- n. thông báo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a proposal for an appropriate course of action
Câu ví dụ
n. lời khuyên
You should listen to your doctor's advice and get more rest.
Bạn nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ và nghỉ ngơi nhiều hơn.
n. thông báo
We have just received an advice from the bank regarding our recent transaction.
Chúng tôi vừa nhận được một thông báo từ ngân hàng về giao dịch gần đây của chúng tôi.