bad
Nghĩa
- adj. tồi tệ
- adj. xấu
- n. điều xấu
- adv. rất nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
- n. that which is below standard or expectations as of ethics or decency
- adj. having undesirable or negative qualities
- adj. very intense
- adj. feeling physical discomfort or pain (`tough' is occasionally used colloquially for `bad')
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bads
- So sánh hơn
- worse
- So sánh nhất
- worst
Câu ví dụ
adj. tồi tệ
The weather was so bad that all domestic flights were delayed for several hours.
Thời tiết tồi tệ đến mức tất cả các chuyến bay trong nước đều bị hoãn lại vài tiếng.
adj. xấu
Eating too much fast food is a bad habit that can affect your overall health.
Ăn quá nhiều thức ăn nhanh là một thói quen xấu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của bạn.
n. điều xấu
A true friend will help you learn to choose the good and avoid the bad in life.
Một người bạn tốt sẽ giúp bạn học cách chọn điều tốt và tránh điều xấu trong cuộc sống.
adv. rất nhiều
He wanted to pass the final exam so bad that he studied until midnight every day.
Anh ấy muốn vượt qua kỳ thi học kỳ rất nhiều đến mức ngày nào cũng học tới tận đêm khuya.