plus
Nghĩa
- prep. cộng với
- adj. dương
- adj. thêm vào
- n. dấu cộng
- n. lợi thế
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. on the positive side or higher end of a scale
- adj. involving advantage or good
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pluses
Câu ví dụ
prep. cộng với
Five plus three equals eight.
Năm cộng với ba bằng tám.
adj. dương
The temperature today is expected to be plus five degrees.
Dự báo nhiệt độ hôm nay sẽ là dương năm độ.
adj. thêm vào
Good communication skills are a plus point for any candidate.
Kỹ năng giao tiếp tốt là một điểm cộng thêm vào cho bất kỳ ứng viên nào.
n. dấu cộng
You need to write a plus sign between these two numbers.
Bạn cần viết một dấu cộng ở giữa hai số này.
n. lợi thế
Having a flexible work schedule is a big plus of this job.
Có thời gian làm việc linh hoạt là một lợi thế lớn của công việc này.