pilot

Nghĩa

  • n. phi công
  • n. thuyền trưởng dẫn luồng
  • n. người dẫn đường
  • n. thiết bị định hướng
  • v. lái
  • v. dẫn đường
  • v. thí điểm
  • adj. thử nghiệm
  • adj. dẫn đường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who is licensed to operate an aircraft in flight
  • n. a person qualified to guide ships through difficult waters going into or out of a harbor

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
piloting
Quá khứ đơn
piloted
Ngôi thứ ba số ít
pilots
Quá khứ phân từ
piloted

Câu ví dụ

  1. n. phi công

    The experienced pilot landed the plane safely despite the bad weather.

    Người phi công giàu kinh nghiệm đã hạ cánh máy bay an toàn dù thời tiết xấu.

  2. n. thuyền trưởng dẫn luồng

    A harbor pilot boarded the cargo ship to guide it safely through the narrow channel.

    Một thuyền trưởng dẫn luồng đã lên tàu chở hàng để dẫn đường cho tàu qua kênh đào hẹp một cách an toàn.

  3. n. người dẫn đường

    She served as our pilot through the complex project, helping us avoid common mistakes.

    Cô ấy đóng vai trò là người dẫn đường cho chúng tôi trong suốt dự án phức tạp, giúp chúng tôi tránh những sai lầm phổ biến.

  4. n. thiết bị định hướng

    The automatic pilot helped the ship stay on its planned course across the ocean.

    Thiết bị định hướng tự động đã giúp con tàu đi đúng lộ trình đã định sẵn qua đại dương.

  5. v. lái

    It takes years of training to learn how to pilot a commercial aircraft.

    Phải mất nhiều năm đào tạo mới có thể học được cách lái một chiếc máy bay thương mại.

  6. v. dẫn đường

    The local guide will pilot the tourists through the dense forest.

    Người hướng dẫn viên địa phương sẽ dẫn đường cho du khách đi qua khu rừng rậm.