particularly

Nghĩa

  • adv. đặc biệt
  • adv. đặc biệt là
  • adv. một cách chi tiết

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to a distinctly greater extent or degree than is common
  • adv. specifically or especially distinguished from others

Câu ví dụ

  1. adv. đặc biệt

    This restaurant is particularly famous for its fresh seafood dishes.

    Nhà hàng này đặc biệt nổi tiếng với các món hải sản tươi sống.

  2. adv. đặc biệt là

    I love outdoor activities, particularly hiking in the mountains.

    Tôi thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là leo núi.

  3. adv. một cách chi tiết

    The manager described the new project guidelines particularly to the team.

    Người quản lý đã trình bày các hướng dẫn dự án mới một cách chi tiết tới toàn đội.