mark

Nghĩa

  • n. Dấu vết
  • n. Điểm số
  • n. Mục tiêu
  • n. Đồng Mark
  • v. Đánh dấu
  • v. Chấm điểm
  • v. Chú ý

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a number or letter indicating quality (especially of a student's performance)
  • n. a visible indication made on a surface
  • n. the impression created by doing something unusual or extraordinary that people notice and remember
  • n. a symbol of disgrace or infamy

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
marked
Hiện tại phân từ
marking
Ngôi thứ ba số ít
marks
Quá khứ đơn
marked

Câu ví dụ

  1. n. Dấu vết

    He wiped the muddy mark off his white shoes before entering the house.

    Anh ấy lau sạch vết bùn trên đôi giày trắng trước khi vào nhà.

  2. n. Điểm số

    She worked very hard and got a high mark on her final exam.

    Cô ấy đã học tập rất chăm chỉ và đạt điểm số cao trong bài thi học kỳ.

  3. n. Mục tiêu

    The company missed its sales mark by a small amount this quarter.

    Công ty đã bỏ lỡ mục tiêu doanh số một chút trong quý này.

  4. n. Đồng Mark

    Germany used the Deutschmark as its currency before adopting the euro.

    Nước Đức từng sử dụng đồng Mark làm tiền tệ trước khi chuyển sang dùng đồng euro.

  5. v. Đánh dấu

    Please mark the important dates on the calendar so you don't forget them.

    Xin hãy đánh dấu những ngày quan trọng trên lịch để không bị quên.

  6. v. Chấm điểm

    The teacher spent the whole weekend marking his students' essays.

    Thầy giáo đã dành cả cuối tuần để chấm điểm bài luận của học sinh.