knowledge
Nghĩa
- n. kiến thức
- n. sự hiểu biết
- n. sự nhận thức
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the psychological result of perception and learning and reasoning
Các dạng của từ
- Số nhiều
- knowledges
Câu ví dụ
n. kiến thức
Reading books every day is a great way to expand your general knowledge.
Đọc sách mỗi ngày là một cách tuyệt vời để mở rộng kiến thức chung của bạn.
n. sự hiểu biết
She has a deep knowledge of local history after living here for twenty years.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử địa phương sau khi sống ở đây hai mươi năm.
n. sự nhận thức
He left the building without my knowledge, so I was very worried.
Anh ấy rời khỏi tòa nhà mà không có sự nhận thức của tôi, vì vậy tôi đã rất lo lắng.