dare
Nghĩa
- n. sự thách thức, hành động táo bạo
- v. dám, thách thức
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a challenge to do something dangerous or foolhardy
- v. to be courageous enough to try or do something
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- dared
- Quá khứ phân từ
- dared
- Hiện tại phân từ
- daring
- Ngôi thứ ba số ít
- dares
Câu ví dụ
n. sự thách thức, hành động táo bạo
He jumped into the cold river as a dare from his classmates.
Cậu ấy đã nhảy xuống dòng sông lạnh giá vì lời thách thức từ các bạn cùng lớp.
v. dám, thách thức
She did not dare to tell her parents the truth about the exam results.
Cô ấy không dám nói cho cha mẹ biết sự thật về kết quả kỳ thi.