important

Nghĩa

  • adj. quan trọng
  • adj. có địa vị, thế lực
  • adj. lớn, nhiều
  • adj. tự phụ, tự đại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of great significance or value
  • adj. having or suggesting a consciousness of high position

Câu ví dụ

  1. adj. quan trọng

    It is important to double-check all documents before submitting your application.

    Việc kiểm tra kỹ lại toàn bộ hồ sơ trước khi nộp là rất quan trọng.

  2. adj. có địa vị, thế lực

    She met several important political leaders during the international conference.

    Cô ấy đã gặp một số nhà lãnh đạo chính trị có thế lực trong suốt hội nghị quốc tế.

  3. adj. lớn, nhiều

    The company announced an important increase in sales this quarter.

    Công ty đã thông báo một mức tăng trưởng lớn về doanh số trong quý này.

  4. adj. tự phụ, tự đại

    He walked into the room with an important air, ignoring everyone around him.

    Anh ta bước vào phòng với vẻ mặt tự phụ, không coi ai ra gì.