packet

Nghĩa

  • n. gói nhỏ
  • n. bưu thiếp
  • n. gói dữ liệu
  • v. đóng gói

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (computer science) a message or message fragment
  • n. a small package or bundle

Các dạng của từ

Số nhiều
packets

Câu ví dụ

  1. n. gói nhỏ

    She opened a packet of biscuits and shared them with her friends.

    Cô ấy mở một gói bánh quy nhỏ và chia cho bạn bè cùng ăn.

  2. n. bưu thiếp

    The mailman delivered a small packet containing photos and a handwritten letter.

    Người đưa thư đã giao một bưu thiếp nhỏ kèm theo vài tấm ảnh và thư tay.

  3. n. gói dữ liệu

    A network router sends each data packet to the correct destination.

    Bộ phát mạng sẽ chuyển mỗi gói dữ liệu đến đúng địa chỉ nhận.

  4. v. đóng gói

    Workers packet the dried fruits carefully before shipping them to stores.

    Công nhân đóng gói trái cây sấy cẩn thận trước khi giao đến các cửa hàng.