awesome

Nghĩa

  • adj. tuyệt vời
  • adj. đáng kinh sợ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. inspiring awe or admiration or wonder

Câu ví dụ

  1. adj. tuyệt vời

    We had an awesome time exploring the night market in Bangkok.

    Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi khám phá chợ đêm ở Băng Cốc.

  2. adj. đáng kinh sợ

    The volcano erupted with awesome power, forcing local residents to evacuate.

    Núi lửa phun trào với sức mạnh đáng kinh sợ, buộc người dân địa phương phải sơ tán.