meaningful

Nghĩa

  • adj. có ý nghĩa, đầy ý nghĩa

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having a meaning or purpose

Câu ví dụ

  1. adj. có ý nghĩa, đầy ý nghĩa

    Volunteering at the local shelter was a meaningful experience for all of us.

    Làm tình nguyện tại mái ấm địa phương là một trải nghiệm đầy ý nghĩa đối với tất cả chúng tôi.