fare
Nghĩa
- n. tiền xe
- n. hành khách
- n. thức ăn
- v. tiến triển
- v. làm ăn
- v. sinh sống
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the sum charged for riding in a public conveyance
- n. a paying (taxi) passenger
- n. the food and drink that are regularly served or consumed
- v. eat well
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- fared
- Quá khứ đơn
- fared
- Hiện tại phân từ
- faring
- Ngôi thứ ba số ít
- fares
Câu ví dụ
n. tiền xe
You can pay the bus fare with cash or a credit card.
Bạn có thể trả tiền xe buýt bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.
n. hành khách
The taxi driver picked up his first fare of the morning near the station.
Người tài xế taxi đã đón vị hành khách đầu tiên trong buổi sáng ở gần ga tàu.
n. thức ăn
The local restaurant is famous for serving traditional, simple fare.
Nhà hàng địa phương này nổi tiếng với các món thức ăn truyền thống và đơn giản.
v. tiến triển
How did your team fare in the final round of the competition?
Đội của bạn đã tiến triển như thế nào trong vòng chung kết của cuộc thi?
v. làm ăn
Many small businesses fared poorly during the recent economic crisis.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ làm ăn không tốt trong đợt khủng hoảng kinh tế vừa qua.
v. sinh sống
Older people often fare better in quiet towns than in noisy cities.
Người lớn tuổi thường sinh sống tốt hơn ở các thị trấn yên bình thay vì ở thành phố ồn ào.