fare

Nghĩa

  • n. tiền xe
  • n. hành khách
  • n. thức ăn
  • v. tiến triển
  • v. làm ăn
  • v. sinh sống

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the sum charged for riding in a public conveyance
  • n. a paying (taxi) passenger
  • n. the food and drink that are regularly served or consumed
  • v. eat well

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
fared
Quá khứ đơn
fared
Hiện tại phân từ
faring
Ngôi thứ ba số ít
fares

Câu ví dụ

  1. n. tiền xe

    You can pay the bus fare with cash or a credit card.

    Bạn có thể trả tiền xe buýt bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.

  2. n. hành khách

    The taxi driver picked up his first fare of the morning near the station.

    Người tài xế taxi đã đón vị hành khách đầu tiên trong buổi sáng ở gần ga tàu.

  3. n. thức ăn

    The local restaurant is famous for serving traditional, simple fare.

    Nhà hàng địa phương này nổi tiếng với các món thức ăn truyền thống và đơn giản.

  4. v. tiến triển

    How did your team fare in the final round of the competition?

    Đội của bạn đã tiến triển như thế nào trong vòng chung kết của cuộc thi?

  5. v. làm ăn

    Many small businesses fared poorly during the recent economic crisis.

    Nhiều doanh nghiệp nhỏ làm ăn không tốt trong đợt khủng hoảng kinh tế vừa qua.

  6. v. sinh sống

    Older people often fare better in quiet towns than in noisy cities.

    Người lớn tuổi thường sinh sống tốt hơn ở các thị trấn yên bình thay vì ở thành phố ồn ào.