dull

Nghĩa

  • adj. nhạt nhẽo
  • adj. đần độn
  • adj. mờ nhạt
  • adj. cùn
  • v. làm xoa dịu
  • v. trở nên mờ nhạt

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make dull in appearance
  • v. become dull or lusterless in appearance; lose shine or brightness
  • v. make dull or blunt
  • v. make less lively or vigorous

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
dulled
Quá khứ phân từ
dulled
Hiện tại phân từ
dulling
Ngôi thứ ba số ít
dulls
So sánh hơn
duller
So sánh nhất
dullest

Câu ví dụ

  1. adj. nhạt nhẽo

    The movie was so dull that half of the audience fell asleep before it ended.

    Bộ phim quá nhạt nhẽo đến mức một nửa khán giả đã ngủ gật trước khi nó kết thúc.

  2. adj. đần độn

    He is not dull, he just needs more time to understand complex concepts.

    Anh ấy không đần độn đâu, anh ấy chỉ cần thêm thời gian để hiểu các khái niệm phức tạp thôi.

  3. adj. mờ nhạt

    The weather was cold and the sky was a dull grey all day.

    Thời tiết lạnh và bầu trời mang một màu xám mờ nhạt suốt cả ngày.

  4. adj. cùn

    This knife is too dull to cut the meat easily.

    Con dao này quá cùn nên không thể cắt thịt một cách dễ dàng.

  5. v. làm xoa dịu

    Taking this medicine will help dull the pain in your back.

    Uống viên thuốc này sẽ giúp làm xoa dịu cơn đau ở lưng của bạn.

  6. v. trở nên mờ nhạt

    As time passed, his bright memories of childhood began to dull.

    Thời gian trôi qua, những ký ức tươi đẹp thời thơ ấu của anh ấy bắt đầu trở nên mờ nhạt.