rich
Nghĩa
- adj. giàu có
- adj. phong phú
- adj. đậm đà
- adj. đắt giá
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. possessing material wealth
- adj. having an abundant supply of desirable qualities or substances (especially natural resources)
- adj. of great worth or quality
- adj. very productive
Các dạng của từ
- Số nhiều
- riches
- So sánh hơn
- richer
- So sánh nhất
- richest
Câu ví dụ
adj. giàu có
After years of successful business, he became a very rich man.
Sau nhiều năm kinh doanh thành công, ông ấy đã trở thành một người rất giàu có.
adj. phong phú
Vietnam has a rich culture with many unique traditions and festivals.
Việt Nam có một nền văn hóa phong phú với nhiều truyền thống và lễ hội độc đáo.
adj. đậm đà
This chocolate cake has a rich flavor that everyone loves.
Món bánh sô-cô-la này có hương vị đậm đà mà ai cũng thích.
adj. đắt giá
The museum displays many rich fabrics and jewels from the royal family.
Bảo tàng trưng bày nhiều loại vải vóc và trang sức đắt giá của gia đình hoàng gia.