rich

Nghĩa

  • adj. giàu có
  • adj. phong phú
  • adj. đậm đà
  • adj. đắt giá

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. possessing material wealth
  • adj. having an abundant supply of desirable qualities or substances (especially natural resources)
  • adj. of great worth or quality
  • adj. very productive

Các dạng của từ

Số nhiều
riches
So sánh hơn
richer
So sánh nhất
richest

Câu ví dụ

  1. adj. giàu có

    After years of successful business, he became a very rich man.

    Sau nhiều năm kinh doanh thành công, ông ấy đã trở thành một người rất giàu có.

  2. adj. phong phú

    Vietnam has a rich culture with many unique traditions and festivals.

    Việt Nam có một nền văn hóa phong phú với nhiều truyền thống và lễ hội độc đáo.

  3. adj. đậm đà

    This chocolate cake has a rich flavor that everyone loves.

    Món bánh sô-cô-la này có hương vị đậm đà mà ai cũng thích.

  4. adj. đắt giá

    The museum displays many rich fabrics and jewels from the royal family.

    Bảo tàng trưng bày nhiều loại vải vóc và trang sức đắt giá của gia đình hoàng gia.