heavy
Nghĩa
- adj. nặng
- adj. lớn
- adj. trầm trọng
- adv. nặng nề
- n. vai nặng kịch
- n. kẻ bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an actor who plays villainous roles
- n. a serious (or tragic) role in a play
- adj. of comparatively great physical weight or density
- adj. unusually great in degree or quantity or number
Các dạng của từ
- Số nhiều
- heavies
- So sánh hơn
- heavier
- So sánh nhất
- heaviest
Câu ví dụ
adj. nặng
This suitcase is too heavy for me to carry up the stairs by myself.
Cái vali này quá nặng để tôi tự mình xách lên cầu thang.
adj. lớn
We had to stop driving because of the heavy rain and poor visibility.
Chúng tôi phải dừng lái xe vì cơn mưa lớn và tầm nhìn kém.
adj. trầm trọng
The company suffered heavy losses after the unexpected economic crisis.
Công ty đã chịu những tổn thất trầm trọng sau cuộc khủng hoảng kinh tế bất ngờ.
adv. nặng nề
The decision to close the family factory lay heavy on his mind.
Quyết định đóng cửa nhà máy của gia đình đè nặng nề lên tâm trí anh ấy.
n. vai nặng kịch
The actor is famous for playing the heavy in several Hollywood action movies.
Nam diễn viên này nổi tiếng vì đảm nhận vai nặng kịch trong một số bộ phim hành động Hollywood.
n. kẻ bảo vệ
The businessman arrived at the meeting accompanied by two of his heavies.
Doanh nhân đó đã đến cuộc họp cùng với hai kẻ bảo vệ của mình.