heavy

Nghĩa

  • adj. nặng
  • adj. lớn
  • adj. trầm trọng
  • adv. nặng nề
  • n. vai nặng kịch
  • n. kẻ bảo vệ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an actor who plays villainous roles
  • n. a serious (or tragic) role in a play
  • adj. of comparatively great physical weight or density
  • adj. unusually great in degree or quantity or number

Các dạng của từ

Số nhiều
heavies
So sánh hơn
heavier
So sánh nhất
heaviest

Câu ví dụ

  1. adj. nặng

    This suitcase is too heavy for me to carry up the stairs by myself.

    Cái vali này quá nặng để tôi tự mình xách lên cầu thang.

  2. adj. lớn

    We had to stop driving because of the heavy rain and poor visibility.

    Chúng tôi phải dừng lái xe vì cơn mưa lớn và tầm nhìn kém.

  3. adj. trầm trọng

    The company suffered heavy losses after the unexpected economic crisis.

    Công ty đã chịu những tổn thất trầm trọng sau cuộc khủng hoảng kinh tế bất ngờ.

  4. adv. nặng nề

    The decision to close the family factory lay heavy on his mind.

    Quyết định đóng cửa nhà máy của gia đình đè nặng nề lên tâm trí anh ấy.

  5. n. vai nặng kịch

    The actor is famous for playing the heavy in several Hollywood action movies.

    Nam diễn viên này nổi tiếng vì đảm nhận vai nặng kịch trong một số bộ phim hành động Hollywood.

  6. n. kẻ bảo vệ

    The businessman arrived at the meeting accompanied by two of his heavies.

    Doanh nhân đó đã đến cuộc họp cùng với hai kẻ bảo vệ của mình.