easily

Nghĩa

  • adv. một cách dễ dàng
  • adv. trôi chảy

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with ease (`easy' is sometimes used informally for `easily')
  • adv. without question

Câu ví dụ

  1. adv. một cách dễ dàng

    She passed the final exam easily because she had prepared very carefully.

    Cô ấy đã vượt qua bài thi học kỳ một cách dễ dàng vì đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng.

  2. adv. trôi chảy

    After living in London for two years, he can speak English easily and confidently.

    Sau hai năm sống ở Luân Đôn, anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy và tự tin.