fair
Nghĩa
- adj. công bằng
- adj. khá tốt
- adj. tạnh ráo
- adj. xinh đẹp
- n. hội chợ
- n. điều tốt đẹp
- adv. công bằng
- adv. thẳng
- v. hửng sáng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. gathering of producers to promote business
- n. a competitive exhibition of farm products
- v. join so that the external surfaces blend smoothly
- adj. free from favoritism or self-interest or bias or deception; conforming with established standards or rules
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- fairing
- Quá khứ đơn
- faired
- Ngôi thứ ba số ít
- fairs
- Quá khứ phân từ
- faired
- So sánh hơn
- fairer
- So sánh nhất
- fairest
Câu ví dụ
adj. công bằng
The referee made a fair decision that both teams accepted.
Trọng tài đã đưa ra một quyết định công bằng mà cả hai đội đều chấp nhận.
adj. khá tốt
She has a fair knowledge of French, so she can communicate easily.
Cô ấy có vốn tiếng Pháp khá tốt, vì vậy cô ấy có thể giao tiếp một cách dễ dàng.
adj. tạnh ráo
We decided to go for a picnic because the weather was fair.
Chúng tôi quyết định đi dã ngoại vì thời tiết tạnh ráo.
adj. xinh đẹp
The prince fell in love with a fair young lady in the village.
Hoàng tử đã lòng yêu một thiếu nữ xinh đẹp trong làng.
n. hội chợ
Many people attended the local book fair to buy cheap novels.
Rất nhiều người đã đến tham quan hội chợ sách địa phương để mua tiểu thuyết giá rẻ.
n. điều tốt đẹp
He always stands up for the fair and fights against injustice.
Anh ấy luôn đứng về phía điều tốt đẹp và chống lại sự bất công.