fair

Nghĩa

  • adj. công bằng
  • adj. khá tốt
  • adj. tạnh ráo
  • adj. xinh đẹp
  • n. hội chợ
  • n. điều tốt đẹp
  • adv. công bằng
  • adv. thẳng
  • v. hửng sáng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. gathering of producers to promote business
  • n. a competitive exhibition of farm products
  • v. join so that the external surfaces blend smoothly
  • adj. free from favoritism or self-interest or bias or deception; conforming with established standards or rules

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
fairing
Quá khứ đơn
faired
Ngôi thứ ba số ít
fairs
Quá khứ phân từ
faired
So sánh hơn
fairer
So sánh nhất
fairest

Câu ví dụ

  1. adj. công bằng

    The referee made a fair decision that both teams accepted.

    Trọng tài đã đưa ra một quyết định công bằng mà cả hai đội đều chấp nhận.

  2. adj. khá tốt

    She has a fair knowledge of French, so she can communicate easily.

    Cô ấy có vốn tiếng Pháp khá tốt, vì vậy cô ấy có thể giao tiếp một cách dễ dàng.

  3. adj. tạnh ráo

    We decided to go for a picnic because the weather was fair.

    Chúng tôi quyết định đi dã ngoại vì thời tiết tạnh ráo.

  4. adj. xinh đẹp

    The prince fell in love with a fair young lady in the village.

    Hoàng tử đã lòng yêu một thiếu nữ xinh đẹp trong làng.

  5. n. hội chợ

    Many people attended the local book fair to buy cheap novels.

    Rất nhiều người đã đến tham quan hội chợ sách địa phương để mua tiểu thuyết giá rẻ.

  6. n. điều tốt đẹp

    He always stands up for the fair and fights against injustice.

    Anh ấy luôn đứng về phía điều tốt đẹp và chống lại sự bất công.