harry
Nghĩa
- v. tàn phá, cướp phá
- v. quấy rầy, làm phiền
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make a pillaging or destructive raid on (a place), as in wartimes
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- harried
- Quá khứ phân từ
- harried
- Hiện tại phân từ
- harrying
- Ngôi thứ ba số ít
- harries
Câu ví dụ
v. tàn phá, cướp phá
The enemy troops continued to harry the small coastal villages during the war.
Quân địch tiếp tục tàn phá các ngôi làng nhỏ ven biển trong suốt cuộc chiến.
v. quấy rầy, làm phiền
Reporters started to harry the famous actor with personal questions as he left the hotel.
Các phóng viên bắt đầu làm phiền nam diễn viên nổi tiếng bằng những câu hỏi đời tư khi anh rời khách sạn.