grandmother

Nghĩa

  • n. bà nội
  • n. bà ngoại
  • n. nữ tổ tiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the mother of your father or mother

Các dạng của từ

Số nhiều
grandmothers

Câu ví dụ

  1. n. bà nội

    Every summer, I go back to my father's hometown to visit my paternal grandmother.

    Mỗi mùa hè, tôi đều về quê nội để thăm bà nội.

  2. n. bà ngoại

    My grandmother on my mother's side taught me how to cook traditional dishes when I was a child.

    Bà ngoại đã dạy tôi nấu các món ăn truyền thống từ khi tôi còn nhỏ.

  3. n. nữ tổ tiên

    Historians believe that this ancient statue was made to honor the ultimate grandmother of the tribe.

    Các nhà lịch sử tin rằng bức tượng cổ này được làm ra để tôn vinh vị nữ tổ tiên của bộ tộc.