grandmother
Nghĩa
- n. bà nội
- n. bà ngoại
- n. nữ tổ tiên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the mother of your father or mother
Các dạng của từ
- Số nhiều
- grandmothers
Câu ví dụ
n. bà nội
Every summer, I go back to my father's hometown to visit my paternal grandmother.
Mỗi mùa hè, tôi đều về quê nội để thăm bà nội.
n. bà ngoại
My grandmother on my mother's side taught me how to cook traditional dishes when I was a child.
Bà ngoại đã dạy tôi nấu các món ăn truyền thống từ khi tôi còn nhỏ.
n. nữ tổ tiên
Historians believe that this ancient statue was made to honor the ultimate grandmother of the tribe.
Các nhà lịch sử tin rằng bức tượng cổ này được làm ra để tôn vinh vị nữ tổ tiên của bộ tộc.