snake
Nghĩa
- n. con rắn
- n. kẻ nham hiểm
- v. bò ngoằn ngoèo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. limbless scaly elongate reptile; some are venomous
- n. a deceitful or treacherous person
- n. a tributary of the Columbia River that rises in Wyoming and flows westward; discovered in 1805 by the Lewis and Clark Expedition
- n. something long, thin, and flexible that resembles a snake
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- snaked
- Hiện tại phân từ
- snaking
- Ngôi thứ ba số ít
- snakes
- Quá khứ phân từ
- snaked
Câu ví dụ
n. con rắn
We were walking through the forest when we suddenly saw a small green snake on the path.
Chúng tôi đang đi dạo trong rừng thì đột nhiên nhìn thấy một con rắn nhỏ màu xanh trên đường đi.
n. kẻ nham hiểm
Don't trust him with your secrets; he turned out to be a snake who lied to everyone.
Đừng tin tưởng giao bí mật của bạn cho anh ta; hóa ra anh ta là một kẻ nham hiểm đã nói dối tất cả mọi người.
v. bò ngoằn ngoèo
The narrow road snakes through the mountains, making the drive quite challenging.
Con đường hẹp bò ngoằn ngoèo qua những ngọn núi, khiến việc lái xe khá thử thách.