glad
Nghĩa
- adj. vui mừng
- adj. hài lòng
- adj. sẵn lòng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. showing or causing joy and pleasure; especially made happy
- adj. eagerly disposed to act or to be of service
- adj. feeling happy appreciation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- glads
- So sánh hơn
- gladder
- So sánh nhất
- gladdest
Câu ví dụ
adj. vui mừng
She was glad to hear that her best friend passed the university entrance exam.
Cô ấy rất vui mừng khi nghe tin bạn thân của mình đã đỗ đại học.
adj. hài lòng
I am glad with the service quality at this hotel, so I will definitely return.
Tôi rất hài lòng với chất lượng dịch vụ tại khách sạn này, nên chắc chắn tôi sẽ quay lại.
adj. sẵn lòng
I would be glad to help you organize the event if you need extra support.
Tôi rất sẵn lòng giúp bạn tổ chức sự kiện nếu bạn cần thêm người hỗ trợ.