balance

Nghĩa

  • n. sự cân bằng
  • n. số dư
  • v. làm cân bằng
  • v. cân nhắc
  • v. quyết toán

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a state of equilibrium
  • n. equality between the totals of the credit and debit sides of an account
  • n. equality of distribution
  • n. the difference between the totals of the credit and debit sides of an account

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
balanced
Hiện tại phân từ
balancing
Ngôi thứ ba số ít
balances
Quá khứ đơn
balanced

Câu ví dụ

  1. n. sự cân bằng

    It is important to keep a healthy balance between work and life.

    Việc giữ sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.

  2. n. số dư

    You can check your bank account balance online at any time.

    Bạn có thể kiểm tra số dư tài khoản ngân hàng trực tuyến bất kỳ lúc nào.

  3. v. làm cân bằng

    She tried to balance the tray of drinks while walking through the crowd.

    Cô ấy đã cố gắng làm cân bằng khay nước uống khi đi qua đám đông.

  4. v. cân nhắc

    We need to balance the costs against the benefits before making a decision.

    Chúng ta cần cân nhắc giữa chi phí và lợi ích trước khi đưa ra quyết định.

  5. v. quyết toán

    The accountant must balance the company accounts at the end of every month.

    Kế toán viên phải quyết toán các tài khoản của công ty vào cuối mỗi tháng.