balance
Nghĩa
- n. sự cân bằng
- n. số dư
- v. làm cân bằng
- v. cân nhắc
- v. quyết toán
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a state of equilibrium
- n. equality between the totals of the credit and debit sides of an account
- n. equality of distribution
- n. the difference between the totals of the credit and debit sides of an account
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- balanced
- Hiện tại phân từ
- balancing
- Ngôi thứ ba số ít
- balances
- Quá khứ đơn
- balanced
Câu ví dụ
n. sự cân bằng
It is important to keep a healthy balance between work and life.
Việc giữ sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.
n. số dư
You can check your bank account balance online at any time.
Bạn có thể kiểm tra số dư tài khoản ngân hàng trực tuyến bất kỳ lúc nào.
v. làm cân bằng
She tried to balance the tray of drinks while walking through the crowd.
Cô ấy đã cố gắng làm cân bằng khay nước uống khi đi qua đám đông.
v. cân nhắc
We need to balance the costs against the benefits before making a decision.
Chúng ta cần cân nhắc giữa chi phí và lợi ích trước khi đưa ra quyết định.
v. quyết toán
The accountant must balance the company accounts at the end of every month.
Kế toán viên phải quyết toán các tài khoản của công ty vào cuối mỗi tháng.