dam

Nghĩa

  • n. đập thủy điện
  • n. chướng ngại vật
  • v. đắp đập
  • v. kìm hãm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a barrier constructed to contain the flow of water or to keep out the sea
  • n. female parent of an animal especially domestic livestock
  • v. obstruct with, or as if with, a dam

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
dammed
Hiện tại phân từ
damming
Quá khứ đơn
dammed
Ngôi thứ ba số ít
dams

Câu ví dụ

  1. n. đập thủy điện

    The government built a new dam on the river to generate clean electricity for the city.

    Chính phủ đã xây một đập thủy điện mới trên sông để tạo ra điện sạch cho thành phố.

  2. n. chướng ngại vật

    Fallen trees created a dam in the stream, causing the water to overflow onto the road.

    Những cây bị đổ đã tạo thành chướng ngại vật trên dòng suối, khiến nước tràn ra mặt đường.

  3. v. đắp đập

    The local farmers decided to dam the small river to store water for their crops during the dry season.

    Các nông dân trong vùng quyết định đắp đập chặn dòng sông nhỏ để tích nước cho cây trồng vào mùa khô.

  4. v. kìm hãm

    She tried to dam her emotions during the meeting, but she couldn't help crying at the end.

    Cô ấy đã cố gắng kìm hãm cảm xúc của mình trong cuộc họp, nhưng cuối cùng vẫn không thể ngăn được nước mắt.