crush
Nghĩa
- n. sự đè nát, đám đông chen chúc, sự mê đắm
- v. đè nát, nghiền nát, nhét, làm nhăn, đè bẹp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a dense crowd of people
- n. the act of crushing
- v. break into small pieces
- v. humiliate or depress completely
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- crushed
- Quá khứ đơn
- crushed
- Hiện tại phân từ
- crushing
- Ngôi thứ ba số ít
- crushes
Câu ví dụ
n. sự đè nát, đám đông chen chúc, sự mê đắm
She has had a huge crush on her new classmate since the first day of school.
Cô ấy đã thầm thương ai đó rất nhiều kể từ ngày đầu tiên đến lớp.
v. đè nát, nghiền nát, nhét, làm nhăn, đè bẹp
You need to crush the garlic before adding it to the frying pan.
Bạn cần đập dập tỏi trước khi cho vào chảo rán.