fist

Nghĩa

  • n. nắm tay
  • v. đấm
  • v. nắm chặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a hand with the fingers clenched in the palm (as for hitting)

Các dạng của từ

Số nhiều
fists

Câu ví dụ

  1. n. nắm tay

    He slammed his fist on the table in frustration when he heard the bad news.

    Anh ấy đập mạnh nắm tay xuống bàn vì thất vọng khi nghe tin xấu.

  2. v. đấm

    The goalkeeper managed to fist the ball away from the goal line.

    Thủ môn đã kịp thời đấm bóng ra xa khỏi vạch vôi khung thành.

  3. v. nắm chặt

    She fisted the letter in her hand, refusing to show it to anyone.

    Cô ấy nắm chặt lá thư trong tay, nhất quyết không cho ai xem.