fist
Nghĩa
- n. nắm tay
- v. đấm
- v. nắm chặt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a hand with the fingers clenched in the palm (as for hitting)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fists
Câu ví dụ
n. nắm tay
He slammed his fist on the table in frustration when he heard the bad news.
Anh ấy đập mạnh nắm tay xuống bàn vì thất vọng khi nghe tin xấu.
v. đấm
The goalkeeper managed to fist the ball away from the goal line.
Thủ môn đã kịp thời đấm bóng ra xa khỏi vạch vôi khung thành.
v. nắm chặt
She fisted the letter in her hand, refusing to show it to anyone.
Cô ấy nắm chặt lá thư trong tay, nhất quyết không cho ai xem.