mommy

Nghĩa

  • n. mẹ
  • n. má

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. informal terms for a mother

Các dạng của từ

Số nhiều
mommies

Câu ví dụ

  1. n. mẹ

    The little girl held her mommy's hand tightly while crossing the busy street.

    Cô bé nắm chặt tay mẹ khi đi qua con phố đông đúc.

  2. n. má

    Mommy, can you read me a bedtime story before I go to sleep?

    Má ơi, má đọc truyện cổ tích cho con nghe trước khi đi ngủ được không?