nursery
Nghĩa
- n. nhà trẻ
- n. vườn ươm
- n. phòng trẻ em
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a child's room for a baby
Các dạng của từ
- Số nhiều
- nurseries
Câu ví dụ
n. nhà trẻ
My sister drops her two-year-old son off at the nursery every morning before going to work.
Mỗi buổi sáng trước khi đi làm, chị tôi đều đưa đứa con trai hai tuổi đến nhà trẻ.
n. vườn ươm
We bought several fruit trees and flowering plants from a local nursery for our new garden.
Chúng tôi đã mua một số cây ăn quả và cây hoa từ một vườn ươm địa phương cho khu vườn mới của mình.
n. phòng trẻ em
They painted the walls light blue and added soft furniture to prepare the nursery for their new baby.
Họ đã sơn tường màu xanh nhạt và trang bị thêm nội thất mềm mại để chuẩn bị phòng trẻ em cho em bé sắp sinh.