snack

Nghĩa

  • n. đồ ăn nhẹ
  • v. ăn vặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a light informal meal
  • v. eat a snack; eat lightly

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
snacking
Ngôi thứ ba số ít
snacks
Quá khứ phân từ
snacked
Quá khứ đơn
snacked

Câu ví dụ

  1. n. đồ ăn nhẹ

    I always keep a healthy snack, like nuts or fruit, in my bag for work.

    Tôi luôn mang theo một món đồ ăn nhẹ lành mạnh, như hạt hoặc trái cây, trong túi khi đi làm.

  2. v. ăn vặt

    If you snack on junk food late at night, you might find it hard to sleep.

    Nếu bạn ăn vặt bằng đồ ăn nhanh vào muộn đêm, bạn có thể sẽ thấy khó ngủ.