snack
Nghĩa
- n. đồ ăn nhẹ
- v. ăn vặt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a light informal meal
- v. eat a snack; eat lightly
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- snacking
- Ngôi thứ ba số ít
- snacks
- Quá khứ phân từ
- snacked
- Quá khứ đơn
- snacked
Câu ví dụ
n. đồ ăn nhẹ
I always keep a healthy snack, like nuts or fruit, in my bag for work.
Tôi luôn mang theo một món đồ ăn nhẹ lành mạnh, như hạt hoặc trái cây, trong túi khi đi làm.
v. ăn vặt
If you snack on junk food late at night, you might find it hard to sleep.
Nếu bạn ăn vặt bằng đồ ăn nhanh vào muộn đêm, bạn có thể sẽ thấy khó ngủ.