entirely

Nghĩa

  • adv. hoàn toàn
  • adv. trọn vẹn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. without any others being included or involved

Câu ví dụ

  1. adv. hoàn toàn

    I agree entirely with your suggestion for the new project.

    Tôi hoàn toàn đồng ý với đề xuất của bạn cho dự án mới.

  2. adv. trọn vẹn

    The weekend was devoted entirely to spending time with family.

    Cuối tuần đã được dành trọn vẹn để ở bên gia đình.