entirely
Nghĩa
- adv. hoàn toàn
- adv. trọn vẹn
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. without any others being included or involved
Câu ví dụ
adv. hoàn toàn
I agree entirely with your suggestion for the new project.
Tôi hoàn toàn đồng ý với đề xuất của bạn cho dự án mới.
adv. trọn vẹn
The weekend was devoted entirely to spending time with family.
Cuối tuần đã được dành trọn vẹn để ở bên gia đình.