coordinate
Nghĩa
- n. tọa độ
- n. người ngang hàng
- adj. ngang hàng
- v. phối hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a number that identifies a position relative to an axis
- v. bring into common action, movement, or condition
- v. be co-ordinated
- adj. of equal importance, rank, or degree
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- coordinating
- Quá khứ phân từ
- coordinated
- Quá khứ đơn
- coordinated
- Ngôi thứ ba số ít
- coordinates
Câu ví dụ
n. tọa độ
Please enter the GPS coordinates of your location so we can find you easily.
Vui lòng nhập tọa độ GPS vị trí của bạn để chúng tôi có thể tìm thấy bạn một cách dễ dàng.
n. người ngang hàng
In this project, she works not as a manager, but as a coordinate with the rest of the team.
Trong dự án này, cô ấy không làm việc với tư cách là quản lý mà là một người ngang hàng với các thành viên còn lại trong nhóm.
adj. ngang hàng
The two clauses in a compound sentence have coordinate importance in conveying the message.
Hai mệnh đề trong một câu ghép có tầm quan trọng ngang hàng nhau trong việc truyền tải thông điệp.
v. phối hợp
The event manager needs to coordinate with different departments to make sure everything runs smoothly.
Người quản lý sự kiện cần phối hợp với các bộ phận khác nhau để đảm bảo mọi thứ diễn ra trôi chảy.