coordinate

Nghĩa

  • n. tọa độ
  • n. người ngang hàng
  • adj. ngang hàng
  • v. phối hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a number that identifies a position relative to an axis
  • v. bring into common action, movement, or condition
  • v. be co-ordinated
  • adj. of equal importance, rank, or degree

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
coordinating
Quá khứ phân từ
coordinated
Quá khứ đơn
coordinated
Ngôi thứ ba số ít
coordinates

Câu ví dụ

  1. n. tọa độ

    Please enter the GPS coordinates of your location so we can find you easily.

    Vui lòng nhập tọa độ GPS vị trí của bạn để chúng tôi có thể tìm thấy bạn một cách dễ dàng.

  2. n. người ngang hàng

    In this project, she works not as a manager, but as a coordinate with the rest of the team.

    Trong dự án này, cô ấy không làm việc với tư cách là quản lý mà là một người ngang hàng với các thành viên còn lại trong nhóm.

  3. adj. ngang hàng

    The two clauses in a compound sentence have coordinate importance in conveying the message.

    Hai mệnh đề trong một câu ghép có tầm quan trọng ngang hàng nhau trong việc truyền tải thông điệp.

  4. v. phối hợp

    The event manager needs to coordinate with different departments to make sure everything runs smoothly.

    Người quản lý sự kiện cần phối hợp với các bộ phận khác nhau để đảm bảo mọi thứ diễn ra trôi chảy.