colonial
Nghĩa
- adj. thuộc địa
- n. cư dân thuộc địa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a resident of a colony
- adj. of or relating to or characteristic of or inhabiting a colony
- adj. of animals who live in colonies, such as ants
- adj. composed of many distinct individuals united to form a whole or colony
Các dạng của từ
- Số nhiều
- colonials
Câu ví dụ
adj. thuộc địa
The city still has many beautiful buildings from the French colonial period.
Thành phố vẫn còn nhiều tòa nhà đẹp từ thời kỳ thuộc địa Pháp.
n. cư dân thuộc địa
The early European colonials had to adapt to a very harsh environment.
Những cư dân thuộc địa người Châu Âu đầu tiên đã phải thích nghi với môi trường vô cùng khắc nghiệt.