colonial

Nghĩa

  • adj. thuộc địa
  • n. cư dân thuộc địa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a resident of a colony
  • adj. of or relating to or characteristic of or inhabiting a colony
  • adj. of animals who live in colonies, such as ants
  • adj. composed of many distinct individuals united to form a whole or colony

Các dạng của từ

Số nhiều
colonials

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc địa

    The city still has many beautiful buildings from the French colonial period.

    Thành phố vẫn còn nhiều tòa nhà đẹp từ thời kỳ thuộc địa Pháp.

  2. n. cư dân thuộc địa

    The early European colonials had to adapt to a very harsh environment.

    Những cư dân thuộc địa người Châu Âu đầu tiên đã phải thích nghi với môi trường vô cùng khắc nghiệt.