cashier
Nghĩa
- n. nhân viên thu ngân, thủ quỹ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person responsible for receiving payments for goods and services (as in a shop or restaurant)
- v. discard or do away with
- v. discharge with dishonor, as in the army
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- cashiered
- Hiện tại phân từ
- cashiering
- Quá khứ đơn
- cashiered
- Ngôi thứ ba số ít
- cashiers
Câu ví dụ
n. nhân viên thu ngân, thủ quỹ
The cashier scanned all the items quickly and handed me the receipt.
Nhân viên thu ngân quét mã tất cả các mặt hàng một cách nhanh chóng và đưa hóa đơn cho tôi.