cigar
Nghĩa
- n. xì gà
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a roll of tobacco for smoking
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cigars
Câu ví dụ
n. xì gà
After finishing dinner, he sat on the balcony and smoked an expensive cigar.
Sau khi ăn tối xong, ông ấy ngồi ở ban công và hút một điếu xì gà đắt tiền.