cloak
Nghĩa
- n. áo hờng, áo bao ngoài, sự che giấu
- v. che giấu, che phủ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. anything that covers or conceals
- n. a loose outer garment
- v. cover with or as if with a cloak
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- cloaked
- Hiện tại phân từ
- cloaking
- Ngôi thứ ba số ít
- cloaks
- Quá khứ đơn
- cloaked
Câu ví dụ
n. áo hờng, áo bao ngoài, sự che giấu
The stranger wore a dark cloak to protect himself from the cold wind.
Người lạ mặt mặc một chiếc áo choàng tối màu để bảo vệ bản thân khỏi cơn gió lạnh.
v. che giấu, che phủ
A thick layer of morning fog cloaked the entire valley.
Một lớp sương mù dày đặc buổi sáng đã che phủ toàn bộ thung lũng.