cloak

Nghĩa

  • n. áo hờng, áo bao ngoài, sự che giấu
  • v. che giấu, che phủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. anything that covers or conceals
  • n. a loose outer garment
  • v. cover with or as if with a cloak

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
cloaked
Hiện tại phân từ
cloaking
Ngôi thứ ba số ít
cloaks
Quá khứ đơn
cloaked

Câu ví dụ

  1. n. áo hờng, áo bao ngoài, sự che giấu

    The stranger wore a dark cloak to protect himself from the cold wind.

    Người lạ mặt mặc một chiếc áo choàng tối màu để bảo vệ bản thân khỏi cơn gió lạnh.

  2. v. che giấu, che phủ

    A thick layer of morning fog cloaked the entire valley.

    Một lớp sương mù dày đặc buổi sáng đã che phủ toàn bộ thung lũng.