cant

Nghĩa

  • n. lời giả tạo
  • n. tiếng lóng
  • n. bề mặt nghiêng
  • v. nói dối trá
  • v. nghiêng một bên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. insincere talk about religion or morals
  • v. heel over

Các dạng của từ

Số nhiều
cants
So sánh hơn
canter
So sánh nhất
cantest

Câu ví dụ

  1. n. lời giả tạo

    The politician's speech about helping the poor was just moral cant to win votes.

    Bài phát biểu của vị chính trị gia về việc giúp đỡ người nghèo chỉ là những lời giả tạo nhằm tranh tranh cử.

  2. n. tiếng lóng

    The police officer studied the criminal cant to understand the thieves' coded messages.

    Viên cảnh sát đã nghiên cứu tiếng lóng của tội phạm để hiểu các tin nhắn mật của bọn trộm.

  3. n. bề mặt nghiêng

    The road was built with a slight cant to help rainwater drain off quickly.

    Con đường được xây dựng với một bề mặt nghiêng nhẹ để giúp nước mưa thoát đi nhanh chóng.

  4. v. nói dối trá

    Do not cant about your true intentions when everyone already knows the truth.

    Đừng nói dối trá về ý định thực sự của bạn khi mọi người đều đã biết rõ sự thật.

  5. v. nghiêng một bên

    The strong winds caused the old sailboat to cant sharply to the left.

    Những cơn gió mạnh khiến chiếc thuyền buồm cũ bị nghiêng hẳn sang một bên trái.