by

Nghĩa

  • prep. bởi, bằng, qua, ở cạnh
  • adv. ngang qua, ở gần

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. so as to pass a given point

Câu ví dụ

  1. prep. bởi, bằng, qua, ở cạnh

    She usually goes to work by bus to save money.

    Cô ấy thường đi làm bằng xe buýt để tiết kiệm tiền.

  2. adv. ngang qua, ở gần

    I stood at the window and watched the parade go by.

    Tôi đứng ở cửa sổ và nhìn đoàn diễu hành đi ngang qua.