by
Nghĩa
- prep. bởi, bằng, qua, ở cạnh
- adv. ngang qua, ở gần
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. so as to pass a given point
Câu ví dụ
prep. bởi, bằng, qua, ở cạnh
She usually goes to work by bus to save money.
Cô ấy thường đi làm bằng xe buýt để tiết kiệm tiền.
adv. ngang qua, ở gần
I stood at the window and watched the parade go by.
Tôi đứng ở cửa sổ và nhìn đoàn diễu hành đi ngang qua.