but

Nghĩa

  • conj. nhưng
  • prep. ngoại trừ
  • adv. chỉ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. and nothing more

Câu ví dụ

  1. conj. nhưng

    She studied very hard for the final exam, but she did not get the result she expected.

    Cô ấy đã học tập rất chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ, nhưng cô ấy không đạt được kết quả như mong đợi.

  2. prep. ngoại trừ

    Everyone in the department attended the strategy meeting, but the project manager.

    Tất cả mọi người trong phòng phòng đều đã tham dự cuộc họp chiến lược, ngoại trừ quản lý dự án.

  3. adv. chỉ

    He is but a beginner in this field, so he still needs a lot of guidance from his mentor.

    Anh ấy chỉ là một người mới bắt đầu trong lĩnh vực này, vì vậy anh ấy vẫn cần nhiều sự hướng dẫn từ người cố vấn của mình.